giá sử
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ:
- Giả định một tình huống, một điều kiện: "Giá sử" dùng để đưa ra một giả thiết, một điều kiện không có thật hoặc chưa xảy ra, nhằm xem xét hệ quả hoặc kết luận từ giả thiết đó. Từ này thường dùng trong lập luận, suy đoán hoặc câu điều kiện.
Ví dụ sử dụng
- Liên từ:
- Giá sử ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ hoãn chuyến đi. (Giả định ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ hoãn chuyến đi.)
- Giá sử tôi có nhiều tiền, tôi sẽ mua một ngôi nhà lớn. (Giả định tôi có nhiều tiền, tôi sẽ mua một ngôi nhà lớn.)
- Anh ấy nói: "Giá sử tôi biết sớm hơn, tôi đã giúp đỡ." (Anh ấy nói: "Giả định tôi biết sớm hơn, tôi đã giúp đỡ.")
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học: "Giá sử" thường xuất hiện trong các văn bản có tính chất lập luận, giả định hoặc trong văn chương để tạo giả thiết.
- Giá sử lịch sử diễn ra theo một hướng khác, đất nước ta sẽ thế nào? (Giả định lịch sử diễn ra theo một hướng khác, đất nước ta sẽ thế nào?)
Kết hợp với các từ chỉ kết quả: Thường theo sau bởi các mệnh đề chỉ kết quả hoặc hệ quả của giả thiết, sử dụng các từ như "thì", "sẽ", "đã".
- Giá sử anh đến sớm thì đã gặp được cô ấy rồi. (Giả định anh đến sớm thì đã gặp được cô ấy rồi.)
Biến thể và từ gần giống
Giả sử (liên từ): Có nghĩa và cách dùng hoàn toàn tương đương với "giá sử". Đây là biến thể phổ biến hơn.
- Giả sử chúng ta thắng cuộc, mọi chuyện sẽ khác. (Giả định chúng ta thắng cuộc, mọi chuyện sẽ khác.)
Nếu (liên từ): Từ thông dụng hơn để diễn đạt điều kiện, có thể dùng cho cả giả thiết có thật và không có thật. "Giá sử" thường thiên về giả thiết không có thật hoặc ít khả năng xảy ra hơn.
- Nếu trời nắng, chúng ta sẽ đi chơi. (Điều kiện có khả năng xảy ra.)
Phỏng như (liên từ): Cách nói cổ, ít dùng trong hiện tại, cũng có nghĩa giả định.
Từ đồng nghĩa
- Giả dụ: Cùng nghĩa với "giá sử", dùng để đặt ra một giả thiết.
- Ví thử: Từ cổ, dùng trong văn chương hoặc lối nói trang trọng để giả định.
- Như thể: Dùng để so sánh, ví von một tình huống giả định.
Cụm từ liên quan
- Giá như: Cụm từ diễn tả mong ước, tiếc nuối về một điều đã không xảy ra trong quá khứ. Khác với "giá sử" mang tính giả định lập luận.
- Giá như hôm qua tôi học bài, thì hôm nay đã không bị điểm kém. (Thể hiện sự tiếc nuối.)
Lưu ý sử dụng
- Giá sử và giả sử có thể dùng thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh. "Giả sử" là hình thức phổ biến và thông dụng hơn trong cả văn nói và văn viết hiện đại.
- Từ này thường dùng để bắt đầu một mệnh đề chỉ điều kiện, và mệnh đề sau chỉ kết quả. Nó tạo nên một câu điều kiện loại 2 (điều kiện không có thật ở hiện tại) hoặc loại 3 (điều kiện không có thật trong quá khứ) trong ngữ pháp tiếng Việt.
- X. Giả sử.